Bước tới nội dung

gated decoder

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / .ˈkoʊ.dɜː/

Danh từ

gated decoder / .ˈkoʊ.dɜː/

  1. (Tech) Bộ giải mã cổng.

Tham khảo