gauntness

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

gauntness /ˈɡɔnt.nəs/

  1. Xem gaunt chỉ tình trạng.

Tham khảo[sửa]