Bước tới nội dung

gazonner

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

gazonner ngoại động từ

  1. Trồng cỏ.

Nội động từ

gazonner nội động từ

  1. Mọc thành thảm cỏ.
  2. Phủ cỏ.
    Pré qui gazonne — cánh đồng phủ cỏ

Tham khảo