Bước tới nội dung

gear-motor

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡɪr.ˈmoʊ.tɜː/

Danh từ

gear-motor /ˈɡɪr.ˈmoʊ.tɜː/

  1. Động cơ bộ truyền động.

Tham khảo