gemmate

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tính từ[sửa]

gemmate

  1. (Sinh vật học) Có mầm.
  2. Sinh sản bằng mầm.

Nội động từ[sửa]

gemmate nội động từ

  1. Mọc mầm, đâm chồi.
  2. Sinh sản bằng mầm.

Tham khảo[sửa]