Bước tới nội dung

gencive

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒɑ̃.siv/

Danh từ

Số ít Số nhiều
gencive
/ʒɑ̃.siv/
gencives
/ʒɑ̃.siv/

gencive gc /ʒɑ̃.siv/

  1. (Giải phẫu) Học lợi.
  2. (Thông tục) Hàm răng.

Tham khảo