generalissimo

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˌdʒɛn.rə.ˈlɪ.sə.ˌmoʊ/

Danh từ[sửa]

generalissimo /ˌdʒɛn.rə.ˈlɪ.sə.ˌmoʊ/

  1. (Quân sự) Tổng tư lệnh.

Tham khảo[sửa]