genotype

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

genotype /ˈdʒi.nə.ˌtɑɪp/

  1. (Sinh vật học) Kiểu di truyền.

Tham khảo[sửa]