germander
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdʒɜː.ˈmæn.dɜː/
Danh từ
germander /ˌdʒɜː.ˈmæn.dɜː/
- (Thực vật) Cây tía tô đất.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “germander”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)