Bước tới nội dung

gestion

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒɛs.tjɔ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
gestion
/ʒɛs.tjɔ̃/
gestion
/ʒɛs.tjɔ̃/

gestion gc /ʒɛs.tjɔ̃/

  1. Sự quản lý.

Tham khảo