gewgaw
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡjuː.ˌɡɔ/
| [ˈɡjuː.ˌɡɔ] |
Danh từ
gewgaw /ˈɡjuː.ˌɡɔ/
- Đồ lặt vặt loè loẹt, vô giá trị.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gewgaw”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)