gewgaw

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈɡjuː.ˌɡɔ]

Danh từ[sửa]

gewgaw /ˈɡjuː.ˌɡɔ/

  1. Đồ lặt vặt loè loẹt, vô giá trị.

Tham khảo[sửa]