gey

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

gey /ˈɡeɪ/

  1. (Ê-cốt) Rất, lắm.

Tham khảo[sửa]