gibelotte
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒi.blɔt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gibelotte /ʒi.blɔt/ |
gibelottes /ʒi.blɔt/ |
gibelotte gc /ʒi.blɔt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gibelotte”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)