gigant
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | gigant | giganten |
| Số nhiều | giganter | gigantene |
gigant gđ
- Sự to lớn, kếch xù, khổng lồ, đồ sộ, vĩ đại.
- en gigant innen skipsfarten
- en økonomisk gigant
- Ibsen er en gigant blant norske forfattere.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gigant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)