gigogne
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒi.ɡɔɲ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gigogne /ʒi.ɡɔɲ/ |
gigognes /ʒi.ɡɔɲ/ |
gigogne gc /ʒi.ɡɔɲ/
- Mère Gigogne — (thân mật) bà mẹ nhiều con.
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gigogne /ʒi.ɡɔɲ/ |
gigognes /ʒi.ɡɔɲ/ |
| Giống cái | gigogne /ʒi.ɡɔɲ/ |
gigognes /ʒi.ɡɔɲ/ |
gigogne /ʒi.ɡɔɲ/
- Meubles gigognes — đồ gỗ lồng được vào nhau.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gigogne”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)