gilde

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

gilde gc

  1. Hội (buôn).
  2. (Sử học) Hội công thương, phường hội (thời Trung đại).

Tham khảo[sửa]