Bước tới nội dung

gill-cover

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdʒɪɫ.ˈkə.vɜː/

Danh từ

gill-cover /ˈdʒɪɫ.ˈkə.vɜː/

  1. Nắp mang.

Tham khảo