gimti
Giao diện
Tiếng Litva
[sửa]Cách phát âm 1
[sửa]Động từ
[sửa]gìmti (ngôi thứ ba hiện tại gìmsta, ngôi thứ ba quá khứ gìmė)
- (nội động từ) Sinh ra (hiện ra ở trên thế giới).
Chia động từ
[sửa]| số nhiều vienaskaita | số ít daugiskaita | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | ngôi 1 | ngôi 2 | ngôi 3 | |||
| aš | tu | jis/ji | mes | jūs | jie/jos | |||
| lối trình bày | hiện tại | gìmstu | gìmsti | gìmsta | gìmstame, gìmstam |
gìmstate, gìmstat |
gìmsta | |
| quá khứ | gimiaũ | gimeĩ | gìmė | gìmėme, gìmom |
gìmėte, gìmot |
gìmė | ||
| quá khứ nhiều lần | gìmdavau | gìmdavai | gìmdavo | gìmdavome, gìmdavom |
gìmdavote, gìmdavot |
gìmdavo | ||
| tương lai | gìmsiu | gìmsi | gìms | gìmsime, gìmsim |
gìmsite, gìmsit |
gìms | ||
| giả định | gìmčiau | gìmtum | gìmtų | gìmtumėme, gìmtumėm, gìmtume |
gìmtumėte, gìmtumėt |
gìmtų | ||
| mệnh lệnh | — | gìmk, gìmki |
tegìmsta | gìmkime, gìmkim |
gìmkite, gìmkit |
tegìmsta | ||
| ||||||||||||||||||||||
Trái nghĩa
[sửa]Từ phái sinh
[sửa]Từ liên hệ
[sửa](Động từ):
(Danh từ):
- giminaitis gđ/giminaitė gc
- giminė gc
(Tính từ):
Cách phát âm 2
[sửa]Phân từ
[sửa]gimtì gđ (bị động quá khứ)
Tính từ
[sửa]gimtì gđ
Đọc thêm
[sửa]- “gimti”, Martsinkyavitshute, Victoria (1993), Hippocrene Concise Dictionary: Lithuanian-English/English-Lithuanian. New York: Hippocrene Books. →ISBN