gimti

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Litva[sửa]

Động từ[sửa]

gimti (h.t. n.t.3 gimsta, q.k. n.t.3 gimė)

  1. Sinh ra (hiện ra ở trên thế giới).