girlishly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡɜː.lɪʃ.li/
Phó từ
girlishly /ˈɡɜː.lɪʃ.li/
- Như con gái.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “girlishly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
girlishly /ˈɡɜː.lɪʃ.li/