Bước tới nội dung

gisement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒiz.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
gisement
/ʒiz.mɑ̃/
gisements
/ʒiz.mɑ̃/

gisement /ʒiz.mɑ̃/

  1. Mỏ, vỉa.
    Gisement de fer — mỏ sắt
    Un gisement continu — một vỉa liên tục
  2. (Hải, cũ) Góc hướng.

Tham khảo