gizzard
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡɪ.zɜːd/
Danh từ
gizzard /ˈɡɪ.zɜːd/
- Cái mề (chim).
- (Nghĩa bóng) Cổ họng.
- to stick in one's gizzard — (nghĩa bóng) cảm thấy nghẹn ở cổ họng; không thể nuốt trôi được
Thành ngữ
- to fret one's gizzard: Lo lắng, buồn phiền.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gizzard”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)