Bước tới nội dung

glène

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
glène
/ɡlɛn/
glène
/ɡlɛn/

glène gc /ɡlɛn/

  1. (Giải phẫu) Họcchảo.
  2. (Hàng hải) Cuộn thừng.

Tham khảo