glacialement

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

glacialement /ɡla.sjal.mɑ̃/

  1. (Từ hiếm; nghĩa ít dùng) Lạnh lùng, lạnh lẽo.
    Recevoir glacialement — tiếp đón lạnh lùng

Tham khảo[sửa]