gladiateur
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /ɡla.dja.tœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gladiateur /ɡla.dja.tœʁ/ |
gladiateurs /ɡla.dja.tœʁ/ |
gladiateur gđ /ɡla.dja.tœʁ/
- (Sử học) Đấu sĩ.
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “gladiateur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)