Bước tới nội dung

glairy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

glairy /.i/

  1. có lòng trắng trứng; có bôi lòng trắng trứng.
  2. Như lòng trắng trứng.

Tham khảo