glibly
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡlɪb.li/
Phó từ
glibly /ˈɡlɪb.li/
- (Từ hiếm, nghĩa hiếm) Lém, liến thoắng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glibly”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)