Bước tới nội dung

glucoside

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡluː.kə.ˌsɑɪd/

Danh từ

glucoside /ˈɡluː.kə.ˌsɑɪd/

  1. (Hoá học) Glucozit.

Tham khảo