glyceride
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡlɪ.sə.ˌrɑɪd/
Danh từ
glyceride /ˈɡlɪ.sə.ˌrɑɪd/
- (Hoá học) Glixerit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “glyceride”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)