Bước tới nội dung

gnon

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
gnon
/ɲɔ̃/
gnons
/ɲɔ̃/

gnon /ɲɔ̃/

  1. (Thông tục) , đòn.

Tham khảo