Bước tới nội dung

go-between

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡoʊ.bɪ.ˈtwin/

Danh từ

go-between /ˈɡoʊ.bɪ.ˈtwin/

  1. người trung gian, người làm mối, người môi giới.

Tham khảo