gobelet
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɔ.blɛ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gobelet /ɡɔ.blɛ/ |
gobelets /ɡɔ.blɛ/ |
gobelet gđ /ɡɔ.blɛ/
- Cốc (không có chân).
- Gobelet d’argent — cái cốc bằng bạc
- Un gobelet de vin — một cốc rượu nho
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gobelet”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)