gobierno

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Tây Ban Nha[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
gobierno gobiernos

gobierno

  1. Chính phủ, nội các.
    el gobierno mexicano — chính phủ Mexico, chính phủ Mễ Tây Cơ, chính phủ Mễ

Đồng nghĩa[sửa]

Từ dẫn xuất[sửa]

Từ liên hệ[sửa]