goby

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

goby /ˈɡoʊ.bi/

  1. (Động vật học) Cá bống.

Tham khảo[sửa]