goggle-box
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡɑː.ɡᵊl.ˈbɑːks/
Danh từ
goggle-box /ˈɡɑː.ɡᵊl.ˈbɑːks/
- <thgt> máy thu hình, tivi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “goggle-box”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)