Bước tới nội dung

gogo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Creole Nghi Lan

Từ nguyên

Dẫn xuất từ tiếng Nhật 午後 (gogo).

Danh từ

gogo

  1. (Áo Hoa) buổi chiều.

Tham khảo

  • 林愷娣 [Lin Kaidi] (2022), A basic description of Yilan Creole phonology: with a special focus on the Aohua dialect (Luận văn không được công bố)

Tiếng Libido

Danh từ

gogo

  1. đường đi.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡɔ.ɡɔ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
gogo
/ɡɔ.ɡɔ/
gogos
/ɡɔ.ɡɔ/

gogo /ɡɔ.ɡɔ/

  1. (Thân mật) Người khờ.

Tham khảo