Bước tới nội dung

goldfish

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

goldfish

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡoʊld.ˌfɪʃ/
Hoa Kỳ

Danh từ

goldfish (số nhiều goldfish) /ˈɡoʊld.ˌfɪʃ/

  1. (Động vật học) Cá vàng (màu cam hoặc đỏ).

Tham khảo