Bước tới nội dung

goldsmith

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡoʊld.ˌsmɪθ/

Danh từ

goldsmith /ˈɡoʊld.ˌsmɪθ/

  1. Thợ vàng.

Tham khảo