Bước tới nội dung

goldstone

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡoʊld.ˌstoʊn/

Danh từ

goldstone /ˈɡoʊld.ˌstoʊn/

  1. (Khoáng chất) Aventurin.

Tham khảo