gonflé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɔ̃.fle/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gonflé /ɡɔ̃.fle/ |
gonflés /ɡɔ̃.fle/ |
| Giống cái | gonflée /ɡɔ̃.fle/ |
gonflées /ɡɔ̃.fle/ |
gonflé /ɡɔ̃.fle/
- Phồng lên; đầy.
- (Thông tục) Can đảm; kiên quyết.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gonflé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)