grandfather
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡrænd.ˌfɑː.ðɜː/
| [ˈɡrænd.ˌfɑː.ðɜː] |
Danh từ
grandfather /ˈɡrænd.ˌfɑː.ðɜː/
- Ông.
Thành ngữ
- grandfather's clock: Đồng hồ to để đứng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grandfather”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)