granske
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å granske |
| Hiện tại chỉ ngôi | gransker |
| Quá khứ | granska, gransket |
| Động tính từ quá khứ | granska, gransket |
| Động tính từ hiện tại | — |
granske
- Điều tra, nghiên cứu, khảo cứu, xem xét tỉ mỉ.
- å granske en sak
- å granske et regnskap
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “granske”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)