granulé
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁa.ny.le/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | granulé /ɡʁa.ny.le/ |
granulés /ɡʁa.ny.le/ |
| Giống cái | granulé /ɡʁa.ny.le/ |
granulés /ɡʁa.ny.le/ |
granulé /ɡʁa.ny.le/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| granulé /ɡʁa.ny.le/ |
granulés /ɡʁa.ny.le/ |
granulé gđ /ɡʁa.ny.le/
- (Dược học) Viên cốm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “granulé”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)