grassement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁas.mɑ̃/
Phó từ
grassement /ɡʁas.mɑ̃/
- Sung túc, đầy đủ.
- Vivre grassement — sống sung túc
- Nhiều, hậu hĩ, rộng rãi.
- Payer grassement — trả tiền rộng rãi
- Ồ ề.
- Parler grassement — nói giọng ồ ề
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grassement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)