Bước tới nội dung

grattement

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡʁat.mɑ̃/

Danh từ

Số ít Số nhiều
grattement
/ɡʁat.mɑ̃/
grattements
/ɡʁat.mɑ̃/

grattement /ɡʁat.mɑ̃/

  1. Sự gãi; cái gãi, tiếng gãi.
    Des grattements de tête — những cái gãi đầu

Tham khảo