great-grandchild

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

great-grandchild /ˈɡreɪt..ˌtʃɑɪ.əld/

  1. Chắt.

Tham khảo[sửa]