green-eyed
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡrin.ˈɑ.ɪəd/
Tính từ
green-eyed /ˈɡrin.ˈɑ.ɪəd/
- Ghen.
Thành ngữ
- green-eyed monster: Sự ghen, sự ghen tị, sự ghen tuông.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “green-eyed”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)