greenockite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡri.nə.ˌkɑɪt/
Danh từ
greenockite /ˈɡri.nə.ˌkɑɪt/
- (Khoáng chất) Grinockit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “greenockite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)