Bước tới nội dung

greenockite

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡri.nə.ˌkɑɪt/

Danh từ

greenockite /ˈɡri.nə.ˌkɑɪt/

  1. (Khoáng chất) Grinockit.

Tham khảo