Bước tới nội dung

greenstone

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡrin.ˌstoʊn/

Danh từ

greenstone (khoáng chất) /ˈɡrin.ˌstoʊn/

  1. Pocfia lục.
  2. Nefrit.

Tham khảo