grid point
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡrɪd ˈpɔɪnt/
Danh từ
grid point /ˈɡrɪd ˈpɔɪnt/
- (Tech) Điểm lưới.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “grid point”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)