gridlock

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

gridlock

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

gridlock /.ˌlɑːk/

  1. (Từ mỹ, nghĩa mỹ) Xem snarl-up.

Tham khảo[sửa]