gridlock
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈɡrɪd.lɑːk/
Danh từ
gridlock /ˈɡrɪd.lɑːk/
- (Từ mỹ, nghĩa mỹ) Xem snarl-up
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gridlock”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)